CAO SU SILICONE LƯU HÓA NHIỆT ( DẠNG ĐẶC )
1. Giới thiệu chung
Silicone HCR là dòng cao su silicone lưu hóa nhiệt, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt cao, độ bền cơ học tốt, đàn hồi ổn định và an toàn vật liệu.
Vật liệu được gia công bằng phương pháp ép khuôn hoặc ép đùn, sau đó lưu hóa ở nhiệt độ cao để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
HCR silicone có thể được tùy chỉnh theo nhiều tính năng khác nhau như: chịu nhiệt, chống cháy, chống tĩnh điện, dẫn nhiệt, chịu dầu, y tế, thực phẩm, độ trong cao…
2. Đặc tính nổi bật
Chịu nhiệt cao (200 – 300°C)
Độ đàn hồi và phục hồi tốt
Chống lão hóa, chống tia UV
Cách điện tốt
Kháng hóa chất và môi trường
Đạt các tiêu chuẩn: ROHS / REACH / FDA / LFGB (tùy hệ)
Gia công ổn định, phù hợp sản xuất hàng loạt
3. Nhóm sản phẩm Silicone HCR
3.1. Silicone chịu nhiệt và chống cháy
Bao gồm các dòng silicone chịu nhiệt 250°C – 300°C, silicone chống cháy đạt tiêu chuẩn UL và các dòng silicone chống cháy cường lực cao.
Ứng dụng trong gioăng chịu nhiệt, dây điện, cáp điện và thiết bị công nghiệp.
3.2. Silicone điện và chống tĩnh điện
Bao gồm silicone chống tĩnh điện (ESD), silicone dẫn điện và cách điện.
Ứng dụng trong linh kiện điện tử, con lăn, gasket và thiết bị điện.
3.3. Silicone dẫn nhiệt
Dòng silicone có khả năng dẫn nhiệt từ 0.5 – 2 W/mK.
Ứng dụng trong các sản phẩm tản nhiệt điện tử và thiết bị công nghệ.
3.4. Silicone chịu dầu
Silicone có khả năng kháng dầu theo tiêu chuẩn ASTM #1 và IRM903.
Ứng dụng trong gioăng, phớt và thiết bị trong môi trường dầu.
3.5. Silicone biến dạng thấp (Low compression set)
Bao gồm silicone kết tủa (precipitated) và silicone khí pha (fumed).
Ứng dụng trong sealing ring, chi tiết kín khí và ngành ô tô.
3.6. Silicone chống tĩnh điện chuyên dụng
Bao gồm các hệ silicone chống tĩnh điện dạng kết tủa và khí pha.
Ứng dụng trong linh kiện điện tử yêu cầu cao về độ ổn định.
3.7. Silicone ép đùn (Extrusion grade)
Bao gồm silicone ép đùn thông thường và silicone ép đùn hệ platinum.
Ứng dụng trong sản xuất ống silicone, dây và các profile kỹ thuật.
3.8. Silicone thực phẩm và y tế
Bao gồm silicone food grade, silicone platinum và silicone y tế.
Đáp ứng các tiêu chuẩn FDA, LFGB, ISO.
Ứng dụng trong sản phẩm tiếp xúc thực phẩm, thiết bị y tế và sản phẩm cho trẻ em.
3.9. Silicone cơ tính cao
Bao gồm silicone độ cứng cao, silicone mềm, silicone chịu xé cao và silicone đàn hồi cao.
Ứng dụng trong chi tiết cơ khí, khuôn và phụ kiện kỹ thuật.
3.10. Silicone thẩm mỹ và độ trong cao
Bao gồm silicone trong suốt, silicone chống vàng và silicone màu.
Ứng dụng trong sản phẩm tiêu dùng, y tế và sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ.
3.11. Silicone chuyên dụng cho ô tô và năng lượng
Các dòng silicone dùng cho xe điện, hệ thống pin, vật liệu cách nhiệt và chống cháy.
3.12. Silicone phụ kiện cáp điện
Bao gồm silicone phụ kiện cáp hệ peroxide và hệ platinum.
Ứng dụng trong cách điện trung thế và cao thế.
3.13. Silicone đa dụng
Silicone ép khuôn đa dụng dùng cho các sản phẩm phổ thông như nút bấm, đồ gia dụng và phụ kiện kỹ thuật.
4. Điều kiện gia công
Phương pháp: ép khuôn hoặc ép đùn
Nhiệt độ lưu hóa: 170 – 175°C
Thời gian lưu hóa: 5 – 10 phút
Áp lực: khoảng 15 MPa
Chất đóng rắn: peroxide hoặc platinum
5. Quy cách đóng gói và bảo quản
Quy cách đóng gói
Thùng carton giấy: 20 kg / thùng
Thời gian sử dụng
12 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện
Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 20 – 30°C
Đậy kín bao bì sau khi sử dụng
6. Ghi chú
Do dòng Silicone HCR có nhiều hệ vật liệu khác nhau, việc lựa chọn sản phẩm sẽ phụ thuộc vào độ cứng, tính năng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của từng ứng dụng.
Các thông số và điều kiện gia công cần tuân theo hướng dẫn trong TDS để đảm bảo chất lượng thành phẩm.
Đội ngũ kỹ thuật của Thắng Vĩ sẽ tư vấn trực tiếp giải pháp vật liệu phù hợp, giúp khách hàng tối ưu hiệu quả sản xuất.
7. Giải pháp từ Thắng Vĩ
Thắng Vĩ cung cấp đầy đủ các dòng Silicone HCR từ phổ thông đến chuyên dụng, đồng thời hỗ trợ khách hàng:
Lựa chọn hệ silicone phù hợp
Tư vấn quy trình sản xuất
Tối ưu độ bền, hiệu suất và chi phí
Xem thêm Thu gọn