ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Hệ Polyurethane 2 thành phần (2K PU)
- Không chứa dung môi – Solvent Free, phù hợp với vật liệu EPS
- Khả năng bám dính tốt giữa tôn và lõi xốp EPS
- Cường độ liên kết cao sau khi đóng rắn
- Thời gian thao tác dài, thuận tiện cho quá trình phủ keo – ghép EPS – căn chỉnh – ép panel
- Lớp keo sau đóng rắn có độ bền cơ học tốt
- Giúp hạn chế hiện tượng bong tôn, tách lớp giữa tôn và lõi EPS
- Phù hợp cho sản xuất panel cách nhiệt, cách âm trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng
ỨNG DỤNG
Keo PU 2 thành phần được sử dụng trong sản xuất:
- EPS Sandwich Panel
- Panel vách ngăn cách nhiệt – cách âm
- Panel trần
- Panel phòng sạch
- Panel kho lạnh
- Panel nhà xưởng
- Panel nhà tiền chế, nhà lắp ghép
- Các kết cấu tôn – EPS composite
Ngoài EPS, hệ keo có khả năng liên kết với nhiều loại vật liệu khác như Color Steel, Aluminum, PU Foam, Rock Wool, Paper Honeycomb, Gypsum và Glass Magnesium, tùy theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện sản xuất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT THAM KHẢO
|
Chỉ tiêu |
Thành phần A |
Thành phần B |
|
Ngoại quan |
Chất lỏng màu trắng |
Chất lỏng màu nâu đậm |
|
Tỷ trọng |
1.50–1.70 g/cm³ |
1.17–1.27 g/cm³ |
|
Độ nhớt tại 25°C |
20,000–26,000 mPa·s |
150–270 mPa·s |
Tỷ lệ phối trộn A : B: 4 : 1 theo khối lượng
Pot Life: 30–40 phút
Cường độ kéo Aluminum – Aluminum: >5 MPa
Thời gian đóng rắn và phát triển cường độ thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, nhiệt độ vật liệu, lượng keo sử dụng, bề mặt vật liệu và điều kiện ép của từng dây chuyền.
QUY TRÌNH SỬ DỤNG CƠ BẢN
Chuẩn bị tôn & EPS → Phối trộn A+B → Phủ keo → Ghép tôn với EPS → Ép định hình → Dưỡng keo → Cắt và hoàn thiện Panel
Bề mặt tôn cần sạch, khô, không có bụi, dầu mỡ hoặc chất chống dính. Hai thành phần keo được phối trộn đúng tỷ lệ trước khi phủ lên bề mặt liên kết.
Sau khi phủ keo, tiến hành ghép tôn với lõi EPS và đưa panel vào công đoạn ép. Áp lực ép giúp tăng khả năng tiếp xúc đồng đều giữa keo, tôn và EPS trong quá trình keo phát triển cường độ.
YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHẤT LƯỢNG GHÉP PANEL
Để đạt hiệu quả liên kết tốt, cần kiểm soát đồng thời:
- Tỷ lệ phối trộn hai thành phần
- Độ đồng đều của hỗn hợp keo
- Lượng keo phủ trên bề mặt
- Độ sạch và tình trạng bề mặt tôn
- Nhiệt độ vật liệu và môi trường sản xuất
- Thời gian từ lúc phủ keo đến khi ghép
- Áp lực và thời gian ép panel
- Thời gian dưỡng trước khi cắt, xếp chồng hoặc đưa panel vào sử dụng
Việc lựa chọn keo cần được điều chỉnh phù hợp với thiết bị, tốc độ sản xuất, kích thước panel và điều kiện vận hành thực tế của từng nhà máy.
BẢO QUẢN
Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín, tại nơi khô ráo và nhiệt độ 10–35°C. Tránh để nguyên liệu tiếp xúc lâu với độ ẩm.
Nhiệt độ thấp có thể làm tăng độ nhớt và ảnh hưởng đến khả năng thi công. Sau khi mở bao bì, cần đóng kín và sử dụng trong thời gian phù hợp.
THẮNG VĨ – POLYURETHANE MATERIALS & SOLUTIONS
Giải pháp keo PU 2 thành phần cho sản xuất EPS Sandwich Panel.
THẮNG VĨ cung cấp và tư vấn hệ keo Polyurethane phù hợp với vật liệu, thiết bị ép và quy trình sản xuất thực tế, hướng đến khả năng liên kết ổn định và tối ưu hiệu quả sản xuất panel.
Xem thêm Thu gọn




