2. Đặc tính nổi bật
Đàn hồi chậm, ôm sát theo hình dạng cơ thể
Giảm áp lực tại các điểm tì (vai, lưng, hông)
Hỗ trợ cột sống, cải thiện chất lượng giấc ngủ
Hạn chế rung động khi xoay trở
Cảm giác êm sâu, cao cấp
Độ bền cao, ít xẹp lún theo thời gian
3. Thông số kỹ thuật điển hình
(Tùy theo hệ vật liệu và ứng dụng)
Tỉ trọng thành phẩm: ~45 – 80 kg/m³
Độ đàn hồi: chậm (slow recovery)
Thời gian phục hồi: điều chỉnh theo yêu cầu
Cấu trúc bọt: open-cell (thoáng khí)
Hệ vật liệu có thể được thiết kế riêng để:
Tăng độ mềm hoặc độ nâng đỡ
Điều chỉnh tốc độ đàn hồi
Tối ưu cảm giác nằm (êm sâu / êm vừa)
4. Ứng dụng
Memory Foam được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm cao cấp:
Ngành nệm & gối
Nệm memory foam
Gối nằm, gối cổ, gối ôm
Ngành nội thất
Đệm sofa cao cấp
Đệm ghế thư giãn
Ngành y tế & chăm sóc sức khỏe
Đệm chống loét
Đệm hỗ trợ phục hồi
5. Ưu điểm so với foam đàn hồi nhanh
Êm hơn, ôm sát cơ thể hơn
Giảm áp lực tốt hơn
Ít rung động hơn
Phù hợp phân khúc trung – cao cấp
6. Quy cách đóng gói và bảo quản
Quy cách đóng gói
Phuy sắt: 200 kg / phuy
(Có thể cung cấp quy cách đóng gói khác theo yêu cầu khách hàng)
Thời gian sử dụng
6 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện
Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 20 – 30°C
Đậy kín sau khi sử dụng
7. Ghi chú
Memory Foam có nhiều hệ vật liệu khác nhau, được thiết kế theo:
Tỉ trọng
Độ mềm / độ cứng
Tốc độ đàn hồi
Ứng dụng cụ thể
Việc lựa chọn hệ vật liệu cần dựa trên yêu cầu sản phẩm và sẽ được đội ngũ kỹ thuật tư vấn trực tiếp.
8. Giải pháp từ Thắng Vĩ
Thắng Vĩ cung cấp các hệ Memory Foam chất lượng cao, phù hợp cho sản xuất nệm và sản phẩm chăm sóc giấc ngủ, đồng thời hỗ trợ:
Tư vấn công thức Polyol & MDI phù hợp
Điều chỉnh độ êm và tốc độ đàn hồi
Tối ưu cảm giác nằm và độ bền sản phẩm
Hỗ trợ test mẫu thực tế
Thắng Vĩ – Giải pháp vật liệu cho sản xuất công nghiệp
Xem thêm Thu gọn




