2. Đặc tính nổi bật
Đàn hồi nhanh, phục hồi hình dạng tốt
Độ êm và độ nâng đỡ cân bằng
Thoáng khí, không gây bí nóng
Độ bền cơ học cao, sử dụng lâu không xẹp lún
Dễ gia công, phù hợp sản xuất hàng loạt
Tối ưu chi phí so với nhiều vật liệu khác
3. Thông số kỹ thuật điển hình
(Tùy theo hệ vật liệu và ứng dụng)
Tỉ trọng thành phẩm: ~60 – 85 kg/m³
Độ cứng (ILD): tùy chỉnh theo yêu cầu
Cream time / Gel time: điều chỉnh theo công nghệ sản xuất
Thời gian tháo khuôn: tối ưu cho sản xuất nhanh
Hệ vật liệu có thể được thiết kế riêng để phù hợp với:
Yên xe (cần độ cứng và độ bền cao)
Nệm (cần êm và thoáng khí)
Ghế ô tô (cần độ đàn hồi và ổn định lâu dài)
4. Ứng dụng
PU Foam đàn hồi nhanh được sử dụng rộng rãi trong:
Ngành nội thất
Nệm ngủ
Sofa
Đệm ghế
Ngành xe
Yên xe máy, xe đạp
Ghế ô tô
Ngành công nghiệp
Đệm kỹ thuật
Sản phẩm chống rung, giảm chấn
5. Ưu điểm so với các dòng foam khác
So với memory foam: đàn hồi nhanh hơn, không bị lún chậm
So với mút thường: độ bền và độ ổn định cao hơn
So với cao su: giá thành tối ưu hơn, dễ gia công hơn
6. Quy cách đóng gói và bảo quản
Quy cách đóng gói
Phuy sắt: 200 kg / phuy
(Có thể cung cấp quy cách đóng gói khác theo yêu cầu khách hàng)
Thời gian sử dụng
6 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện
Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao
Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị: 20 – 30°C
Đậy kín sau khi sử dụng
7. Ghi chú
PU Foam đàn hồi nhanh có nhiều hệ khác nhau, được thiết kế riêng theo:
Tỉ trọng
Độ cứng
Thời gian phản ứng
Yêu cầu sản phẩm cuối
Việc lựa chọn hệ vật liệu cần dựa trên thực tế sản xuất và sẽ được tư vấn theo từng ứng dụng cụ thể.
8. Giải pháp từ Thắng Vĩ
Thắng Vĩ cung cấp các hệ PU Foam đàn hồi nhanh chuyên cho nệm – yên xe – ô tô, đồng thời hỗ trợ:
Tư vấn chọn hệ Polyol & MDI phù hợp
Điều chỉnh công thức theo máy và khuôn
Tối ưu độ đàn hồi, độ bền và chi phí
Hỗ trợ test mẫu thực tế tại xưởng
Thắng Vĩ – Giải pháp vật liệu cho sản xuất công nghiệp
Xem thêm Thu gọn





